N1Danh từ
恣心
ししん
Nghĩa
- 1.tâm lý ích kỷ
- 2.tâm lý phóng túng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- selfish, self-indulgent heart
- Tiếng Việt
- tâm lý ích kỷ, tâm lý phóng túng
- 日本語
- 恣心, わがままな心
- 한국어
- 이기적인 마음, 자기 중심적인 마음
- 中文
- 自私的心, 任性的心
- Bahasa Indonesia
- hati egois
- ภาษาไทย
- หัวใจเห็นแก่ตัว
- Español
- corazón egoísta
- Français
- cœur égoïste
- Deutsch
- egoistisches Herz
- Português
- coração egoísta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.