N1Danh từ
惨事
さんじ
Nghĩa
- 1.thảm họa
- 2.bi kịch
- 3.sự cố bi thảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- disaster, tragedy, tragic incident
- Tiếng Việt
- thảm họa, bi kịch, sự cố bi thảm
- 日本語
- 悲劇, 悲惨な事件, 惨事
- 한국어
- 재앙, 비극, 비극적 사건
- 中文
- 灾难, 悲剧, 悲惨事件
- Bahasa Indonesia
- bencana
- ภาษาไทย
- โศกนาฏกรรม
- Español
- desastre
- Français
- tragédie
- Deutsch
- Katastrophe
- Português
- tragédia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.