N1Danh từ
推奨環境
すいしょうかんきょう
Nghĩa
- 1.yêu cầu hệ thống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- system requirements (i.e. recommended hardware and software to run a package)
- Tiếng Việt
- yêu cầu hệ thống
- 日本語
- 推奨環境
- 한국어
- 권장 환경
- 中文
- 推荐环境
- Bahasa Indonesia
- persyaratan sistem
- ภาษาไทย
- ข้อกำหนดของระบบ
- Español
- requisitos del sistema
- Français
- exigences système
- Deutsch
- Systemanforderungen
- Português
- requisitos do sistema
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.