Từ vựng
N1Danh từ

循環器

じゅんかんき

Nghĩa

  • 1.tạng mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
circulatory organ
Tiếng Việt
tạng mạch
日本語
循環器
한국어
순환기
中文
循环器
Bahasa Indonesia
organ sirkulasi
ภาษาไทย
อวัยวะหมุนเวียน
Español
órgano circulatorio
Français
organe circulatoire
Deutsch
Kreislauforgan
Português
órgão circulatório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.