Từ vựng
N1Danh từ

悪化

あっか

Nghĩa

  • 1.sự xấu đi
  • 2.mỗi lúc một tệ
  • 3.tiến triển tồi tệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deterioration, getting worse, worsening
Tiếng Việt
sự xấu đi, mỗi lúc một tệ, tiến triển tồi tệ
日本語
悪化, 悪くなること, 状況の悪化
한국어
악화, 악화시키다, 나빠지다
中文
恶化, 变坏, 变糟
Bahasa Indonesia
penurunan, kondisi buruk, kemunduran
ภาษาไทย
การเสื่อมสภาพ, ความแย่ลง, การแย่ลง
Español
deterioro, empeoramiento, deterioro
Français
détérioration, aggravation, dégradation
Deutsch
Verschlechterung, Verschlechterung, Verschlechterung
Português
deterioração, piorando, agravamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.