Từ vựng
N3Danh từ

悪夢

あくむ

Nghĩa

  • 1.cơn ác mộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nightmare
Tiếng Việt
cơn ác mộng
日本語
悪夢
한국어
악몽
中文
噩梦
Bahasa Indonesia
mimpi buruk
ภาษาไทย
ฝันร้าย
Español
pesadilla
Français
cauchemar
Deutsch
Alptraum
Português
pesadelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.