N4Động từ nhóm 1
建直す
たてなおす
Nghĩa
- 1.xây dựng lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rebuild
- Tiếng Việt
- xây dựng lại
- 日本語
- 建て直す
- 한국어
- 재건하다
- 中文
- 重建
- Bahasa Indonesia
- membangun kembali
- ภาษาไทย
- สร้างใหม่
- Español
- reconstruir
- Français
- reconstruire
- Deutsch
- wiederaufbauen
- Português
- reconstruir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.