Từ vựng
N1Danh từ

設計

せっけい

Nghĩa

  • 1.kế hoạch
  • 2.thiết kế
  • 3.bố cục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
plan, design, layout
Tiếng Việt
kế hoạch, thiết kế, bố cục
日本語
設計, デザイン, 構想
한국어
설계, 디자인, 배치
中文
设计, 规划, 布局
Bahasa Indonesia
rencana, desain
ภาษาไทย
แผน, การออกแบบ
Español
plan, diseño
Français
plan, conception
Deutsch
Plan, Aufbau
Português
plano, design

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これらの課題を克服するためには高度な技術を駆使した探査機の設計が求められている

    Để vượt qua những thách thức này, một thiết kế hết sức tiên tiến cho phương tiện thám hiểm là cần thiết.

  • 市は新しい図書館の設計を発表した

    Thành phố đã công bố thiết kế thư viện mới.

  • 市民は新館の設計に興味を持ち始めた

    Người dân bắt đầu quan tâm đến thiết kế của tòa nhà mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.