N1Danh từ
強肩
きょうけん
Nghĩa
- 1.cánh tay mạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strong throwing arm
- Tiếng Việt
- cánh tay mạnh
- 日本語
- 強肩, 強い投げ腕
- 한국어
- 강한 던지는 팔
- 中文
- 强臂
- Bahasa Indonesia
- lengan kuat
- ภาษาไทย
- แขนที่แข็งแรง
- Español
- brazo lanzador fuerte
- Français
- bras de lancer puissant
- Deutsch
- starker Wurfarm
- Português
- braço forte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.