vai
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- かた
Về kanji này
Kanji 「肩」 có nghĩa chính là "vai". Nó thường được dùng như danh từ, và có nhiều cách sử dụng trong các từ ghép khác nhau. Ví dụ, từ "肩書き" (かたがき) nghĩa là "chức danh", ví dụ như bác sĩ hay giáo sư. Từ "肩こり" (かたこり) chỉ tình trạng "đau vai" hoặc "cổ bị cứng". Một từ khác là "肩身" (かたみ), có nghĩa là "vai" theo nghĩa đen. Lưu ý rằng虽然「肩」chủ yếu chỉ về phần cơ thể, nhưng trong nhiều từ ghép, nó còn thể hiện những khía cạnh xã hội và cảm xúc, như trách nhiệm hay áp lực liên quan đến vai trò của một người.
Câu ví dụ
肩が凝ってしまった。
Vai tôi bị căng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shoulder
- Tiếng Việt
- vai
- 日本語
- 肩
- 한국어
- 어깨
- 中文
- 肩
- id
- bahu
- th
- ไหล่
- es
- hombro
- fr
- épaule
- de
- Schulter
- pt
- ombro
Từ ghép phổ biến
- 肩書きtitle (e.g. Doctor, Professor, Lord), job title, position (in a company)
- 肩代わりtaking over (another's debt, work), shouldering someone else's burden, subrogation
- 肩身shoulders, body, honour
- 肩こりstiff neck, stiff shoulders
- 路肩shoulder (of a road), berm
- 強肩strong throwing arm
- 肩入れsupport, backing, patronage
- 肩たたきpounding lightly on the shoulders (to relieve stiffness), shoulder massage, massage stick for pounding the shoulders
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.