N1Danh từ
悟入
ごにゅう
Nghĩa
- 1.nhập vào giác ngộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- entering enlightenment
- Tiếng Việt
- nhập vào giác ngộ
- 日本語
- 悟りに入る
- 한국어
- 깨달음에 들어가다
- 中文
- 进入悟道
- Bahasa Indonesia
- masuk ke pencerahan
- ภาษาไทย
- เข้าสู่การตรัสรู้
- Español
- entrar en la iluminación
- Français
- entrer en l'illumination
- Deutsch
- Erleuchtung erreichen
- Português
- entrando na iluminação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.