N1Danh từ
急患
きゅうかん
Nghĩa
- 1.trường hợp khẩn cấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- emergency case
- Tiếng Việt
- trường hợp khẩn cấp
- 日本語
- 急患
- 한국어
- 응급 환자
- 中文
- 急救病例
- Bahasa Indonesia
- kasus darurat
- ภาษาไทย
- กรณีฉุกเฉิน
- Español
- caso de emergencia
- Français
- cas d'urgence
- Deutsch
- Notfall
- Português
- caso de emergência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.