N1Danh từ
疾患
しっかん
Nghĩa
- 1.bệnh
- 2.bệnh tật
- 3.rối loạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- disease, illness, disorder
- Tiếng Việt
- bệnh, bệnh tật, rối loạn
- 日本語
- 疾患, 病気, 障害
- 한국어
- 질병, 병, 장애
- 中文
- 疾病, 病, 障碍
- Bahasa Indonesia
- penyakit
- ภาษาไทย
- โรค
- Español
- enfermedad
- Français
- maladie
- Deutsch
- Erkrankung
- Português
- doença
Kanji được dùng
Câu ví dụ
病気や疾患は時にやすみを要求する。
Bệnh tật và các chứng bệnh đôi khi yêu cầu sự nghỉ ngơi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.