Từ vựng
N1Danh từ

平鍋

ひらなべ

Nghĩa

  • 1.chảo
  • 2.chảo phẳng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pan, griddle
Tiếng Việt
chảo, chảo phẳng
日本語
平鍋, 平なべ
한국어
팬, 그리들
中文
平底锅, 煎盘
Bahasa Indonesia
wajan
ภาษาไทย
กระทะย่าง
Español
plancha
Français
poêle à frire
Deutsch
Grillpfanne
Português
frigideira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.