N3Danh từ
平和
へいわ
Nghĩa
- 1.hòa bình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- peace
- Tiếng Việt
- hòa bình
- 日本語
- 戦争の無い状態
- 한국어
- 평화
- 中文
- 和平
- Bahasa Indonesia
- perdamaian
- ภาษาไทย
- สันติภาพ
- Español
- paz
- Français
- paix
- Deutsch
- Frieden
- Português
- paz
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、平和な時代も価値がありました
Tuy nhiên, thời kỳ hòa bình cũng có những giá trị riêng.
平和は大切な宝物だ
Hòa bình là một báu vật quý giá.
牢獄の中を平和にする。
Làm cho bên trong nhà tù trở nên yên bình.
異文化理解が進むと、誤解や偏見が減少し、平和的な関係が築けます。
Khi sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau tiến triển, sự hiểu lầm và định kiến giảm đi, cho phép các mối quan hệ hòa bình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.