N1Danh từ
平芝
ひらしば
Nghĩa
- 1.bãi cỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sod
- Tiếng Việt
- bãi cỏ
- 日本語
- 平芝
- 한국어
- 잔디
- 中文
- 草
- Bahasa Indonesia
- sod
- ภาษาไทย
- หญ้าปูพื้น
- Español
- tepe
- Français
- turf
- Deutsch
- Sode
- Português
- turf
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.