N3Danh từ
平日
へいじつ
Nghĩa
- 1.ngày thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- weekday, normal day
- Tiếng Việt
- ngày thường
- 日本語
- 週末でない日
- 한국어
- 평일
- 中文
- 工作日
- Bahasa Indonesia
- hari kerja
- ภาษาไทย
- วันทำงาน
- Español
- día laboral
- Français
- jour de semaine
- Deutsch
- Werktag
- Português
- dia útil
Kanji được dùng
Câu ví dụ
なるほど、じゃあ平日に行こうかな。
Hiểu rồi, có lẽ tôi sẽ đi vào ngày thường.
平日は空いているから、ゆっくりできるよ。
Ngày thường ít đông đúc hơn, nên bạn có thể thư giãn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.