N1Danh từ
太平洋
たいへいよう
Nghĩa
- 1.Thái Bình Dương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Pacific Ocean
- Tiếng Việt
- Thái Bình Dương
- 日本語
- 太平洋
- 한국어
- 태평양
- 中文
- 太平洋
- Bahasa Indonesia
- Oceano Pasifik
- ภาษาไทย
- มหาสมุทรแปซิฟิก
- Español
- Océano Pacífico
- Français
- Océan Pacifique
- Deutsch
- Pazifischer Ozean
- Português
- Oceano Pacífico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.