N2Danh từ
平等
びょうどう
Nghĩa
- 1.sự bình đẳng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- equality, fairness
- Tiếng Việt
- sự bình đẳng
- 日本語
- 平等
- 한국어
- 평등
- 中文
- 平等
- Bahasa Indonesia
- kesetaraan
- ภาษาไทย
- ความเท่าเทียม
- Español
- igualdad
- Français
- égalité
- Deutsch
- Gleichheit
- Português
- igualdade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.