N2Danh từ
盗む
ぬすむ
Nghĩa
- 1.ăn trộm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to steal
- Tiếng Việt
- ăn trộm
- 日本語
- 盗む
- 한국어
- 훔치다
- 中文
- 偷
- Bahasa Indonesia
- mencuri
- ภาษาไทย
- ขโมย
- Español
- robar
- Français
- voler
- Deutsch
- stehlen
- Português
- roubar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.