Từ vựng
N1Danh từ

応召

おうしょう

Nghĩa

  • 1.gọi lính
  • 2.trả lời gọi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
responding to a call-up for military service, answering a call-up
Tiếng Việt
gọi lính, trả lời gọi
日本語
軍隊への招集に応じる, 呼び出しに応じる
한국어
군 복무 소집 응답, 소집에 응답
中文
应召入伍, 回应召唤
Bahasa Indonesia
panggilan militer
ภาษาไทย
การเรียกทหาร
Español
llamamiento
Français
appel
Deutsch
Einberufung
Português
convocação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.