Từ vựng
N3Danh từ

徳川

とくがわ

Nghĩa

  • 1.Đức川 (họ Nhật)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Tokugawa (surname)
Tiếng Việt
Đức川 (họ Nhật)
日本語
徳川(姓)
한국어
도쿠가와
中文
德川
Bahasa Indonesia
Tokugawa
ภาษาไทย
โทกุวะ
Español
Tokugawa
Français
Tokugawa
Deutsch
Tokugawa
Português
Tokugawa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.