Từ vựng
N2Danh từ

淑徳

しゅくとく

Nghĩa

  • 1.đức tính thanh tao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gentle virtue
Tiếng Việt
đức tính thanh tao
日本語
優れた美徳
한국어
부드러운 미덕
中文
温柔的美德
Bahasa Indonesia
kebaikan lembut
ภาษาไทย
คุณธรรมอ่อนโยน
Español
virtud suave
Français
vertu douce
Deutsch
sanfte Tugend
Português
virtude gentil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.