Từ vựng
N3Danh từ

延べ

のべ

Nghĩa

  • 1.tổng cộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
total, sum
Tiếng Việt
tổng cộng
日本語
延べ
한국어
총합
中文
总计
Bahasa Indonesia
total
ภาษาไทย
ทั้งหมด
Español
total
Français
total, somme
Deutsch
Gesamt, Summe
Português
total

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.