mở rộng, kéo dài
On'yomi (音読み)
- エン
- ノブ
Kun'yomi (訓読み)
- のば.す
- のび.る
Về kanji này
Kanji 「延」 có nghĩa chính là mở rộng hay kéo dài thời gian. Nó thường được sử dụng như một động từ và có các cách đọc khác nhau. Hai cách đọc phổ biến của kanji này là 'えん' trong âm Sino-Nhật và 'のばす' trong âm Nhật Bản. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có '延長' (えんちょう) nghĩa là mở rộng hoặc gia hạn, '延期' (えんき) nghĩa là hoãn lại, và '延べ' (のべ) nghĩa là tổng cộng. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong những tình huống liên quan đến thời gian và kích thước, vì vậy bạn sẽ thường thấy nó trong các văn bản nói về sự thay đổi thời gian hoặc mở rộng không gian.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
会議は一時間延びた。
Cuộc họp đã kéo dài thêm một giờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- extend, prolong
- Tiếng Việt
- mở rộng, kéo dài
- 日本語
- 延ばす, 延びる
- 한국어
- 연장하다, 늘리다
- 中文
- 延长, 延伸
- id
- memperpanjang, perpanjang
- th
- ขยาย, ต่ออายุ
- es
- extender, prolongar
- fr
- étendre, prolonger
- de
- erweitern, verlängern
- pt
- estender, prolongar
Từ ghép phổ biến
- 延長extension, prolongation
- 延期postponement, extension of time
- 延べtotal, sum
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.