Từ vựng
N3Danh từ

延長

えんちょう

Nghĩa

  • 1.sự kéo dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
extension, prolongation
Tiếng Việt
sự kéo dài
日本語
延長
한국어
연장
中文
延长
Bahasa Indonesia
perpanjangan
ภาษาไทย
การขยาย
Español
extensión
Français
extension
Deutsch
Erweiterung
Português
extensão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.