Từ vựng
N1Danh từ

遅延

ちえん

Nghĩa

  • 1.chậm trễ
  • 2.độ trễ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
delay, latency
Tiếng Việt
chậm trễ, độ trễ
日本語
遅延, レイテンシ
한국어
지연, 대기 시간
中文
延迟, 延时
Bahasa Indonesia
keterlambatan
ภาษาไทย
ความล่าช้า
Español
demora
Français
retardement
Deutsch
Verzögerung
Português
atraso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.