N1Danh từ
幽界
ゆうかい
Nghĩa
- 1.âm phủ
- 2.cõi chết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hades, realm of the dead
- Tiếng Việt
- âm phủ, cõi chết
- 日本語
- 冥界, 死者の世界
- 한국어
- 하데스, 죽은 자의 영역
- 中文
- 冥界, 死者的国度
- Bahasa Indonesia
- dunia bawah
- ภาษาไทย
- แดนคนตาย
- Español
- inframundo
- Français
- royaume des morts
- Deutsch
- Hades
- Português
- reino dos mortos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.