N1Danh từ
仙界
せんかい
Nghĩa
- 1.nơi trú ngụ của các ẩn sĩ
- 2.đất thuần khiết xa rời thế gian
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dwelling place of hermits, pure land away from the world
- Tiếng Việt
- nơi trú ngụ của các ẩn sĩ, đất thuần khiết xa rời thế gian
- 日本語
- 隠者の住む場所, 世俗から離れた浄土
- 한국어
- 은둔자의 거처, 세상과 멀리 떨어진 순수한 땅
- 中文
- 隐士的居住地, 远离尘世的净土
- Bahasa Indonesia
- tempat tinggal para pertapa
- ภาษาไทย
- ที่อยู่ของฤาษี
- Español
- lugar de retiro
- Français
- demeure des ermites
- Deutsch
- Rückzugsort
- Português
- lugar dos eremitas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.