Quay lại từ điển
JLPT N19画 · 9 nétbộ thủ 幺tần suất #1996Kanji Jōyō (thường dụng)

cách biệt, giam trong phòng, sâu, sâu sắc

Cũng có: tĩnh mịch

On'yomi (音読み)

  • ユウ

Kun'yomi (訓読み)

  • ふか.い
  • かす.か
  • くら.い
  • しろ.い

Gợi nhớ

Trong một căn phòng sâu thẳm, ánh sáng mờ ảo từ chiếc rèm nhung, cảm giác như đang bị giam giữ trong một không gian tĩnh lặng.

Về kanji này

Kanji 「幽」 mang nghĩa chính là 'tách biệt' hoặc 'cách ly' trong một không gian sâu thẳm hoặc tĩnh lặng. Nó thường được sử dụng trong các danh từ như 幽霊 (ゆうれい), có nghĩa là 'ma', và 幽閉 (ゆうへい), nghĩa là 'sự giam giữ'. Một động từ nổi bật là 幽す (ゆうす), có nghĩa là 'giam trong một phòng'. Ngoài ra, 幽暗 (ゆうあん) diễn tả sự u ám hay tối tăm. Một lưu ý thú vị là âm điệu của kanji này thường gợi cảm giác bí ẩn và sâu lắng, thể hiện qua cách nó kết hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Câu ví dụ

  • 幽玄な景色に魅了された。

    Tôi bị cuốn hút bởi cảnh sắc tinh tế.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
seclude, confine to a room, deep, profound, secluded, faint, dark, tranquil, calm
Tiếng Việt
cách biệt, giam trong phòng, sâu, sâu sắc, tĩnh mịch
日本語
幽閉する, 深い, 深遠, 隔離された, 微か, 暗い, 静かな
한국어
은둔하다, 방에 가두다, 깊은, 심오한, 고요한
中文
幽静, 隐蔽, 深刻, 安静
id
tersembunyi, dalam
th
เงียบสงบ, มืด, ลึก
es
aislado, tranquilo
fr
isolé, profonde
de
abgeschieden, ruhig
pt
isolado, profundo

Từ ghép phổ biến

  • 幽霊ゆうれいghost, specter, spectre
  • 幽閉ゆうへいconfinement, imprisonment, incarceration
  • 幽すゆうすto confine to a room
  • 幽暗ゆうあんgloom, darkness, seclusion
  • 幽雅ゆうがprofound elegance, refinement
  • 幽界ゆうかいhades, realm of the dead
  • 幽閑ゆうかんquiet and secluded
  • 幽鬼ゆうきghost, revenant, spirit (of the dead)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.