cách biệt, giam trong phòng, sâu, sâu sắc
Cũng có: tĩnh mịch
On'yomi (音読み)
- ユウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふか.い
- かす.か
- くら.い
- しろ.い
Về kanji này
Kanji 「幽」 mang nghĩa chính là 'tách biệt' hoặc 'cách ly' trong một không gian sâu thẳm hoặc tĩnh lặng. Nó thường được sử dụng trong các danh từ như 幽霊 (ゆうれい), có nghĩa là 'ma', và 幽閉 (ゆうへい), nghĩa là 'sự giam giữ'. Một động từ nổi bật là 幽す (ゆうす), có nghĩa là 'giam trong một phòng'. Ngoài ra, 幽暗 (ゆうあん) diễn tả sự u ám hay tối tăm. Một lưu ý thú vị là âm điệu của kanji này thường gợi cảm giác bí ẩn và sâu lắng, thể hiện qua cách nó kết hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Câu ví dụ
幽玄な景色に魅了された。
Tôi bị cuốn hút bởi cảnh sắc tinh tế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- seclude, confine to a room, deep, profound, secluded, faint, dark, tranquil, calm
- Tiếng Việt
- cách biệt, giam trong phòng, sâu, sâu sắc, tĩnh mịch
- 日本語
- 幽閉する, 深い, 深遠, 隔離された, 微か, 暗い, 静かな
- 한국어
- 은둔하다, 방에 가두다, 깊은, 심오한, 고요한
- 中文
- 幽静, 隐蔽, 深刻, 安静
- id
- tersembunyi, dalam
- th
- เงียบสงบ, มืด, ลึก
- es
- aislado, tranquilo
- fr
- isolé, profonde
- de
- abgeschieden, ruhig
- pt
- isolado, profundo
Từ ghép phổ biến
- 幽霊ghost, specter, spectre
- 幽閉confinement, imprisonment, incarceration
- 幽すto confine to a room
- 幽暗gloom, darkness, seclusion
- 幽雅profound elegance, refinement
- 幽界hades, realm of the dead
- 幽閑quiet and secluded
- 幽鬼ghost, revenant, spirit (of the dead)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.