Từ vựng
N3Danh từ

従事

じゅうじ

Nghĩa

  • 1.tham gia
  • 2.nghề nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
engagement, occupation
Tiếng Việt
tham gia, nghề nghiệp
日本語
従事
한국어
종사
中文
从事
Bahasa Indonesia
komitmen
ภาษาไทย
การมีส่วนร่วม
Español
ocupación
Français
engagement
Deutsch
Engagement
Português
compromisso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.