theo, tuân theo, phụ thuộc
On'yomi (音読み)
- ジュウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- したが.う
- したが.える
- よる
Về kanji này
Kanji 従 mang nghĩa chính là "theo" hoặc "tuân theo", thường được dùng khi muốn chỉ việc làm theo chỉ dẫn hoặc luật lệ. Khi dùng như động từ, 従う (したがう) có nghĩa là "theo" hay "tuân theo", ví dụ như khi bạn tuân theo mệnh lệnh. Còn trong danh từ, 従業員 (じゅうぎょういん) có nghĩa là "nhân viên", tức là những người làm việc trong một công ty. Một từ khác là 従事 (じゅうじ), có nghĩa là "tham gia" vào một công việc nào đó. Chú ý rằng 従 có thể được dùng để chỉ việc tuân theo ý kiến hoặc lý thuyết của người khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は上司の指示に従った。
Anh ấy đã tuân theo chỉ thị của sếp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- following, obeying, secondary
- Tiếng Việt
- theo, tuân theo, phụ thuộc
- 日本語
- 従う, 従える, 従って
- 한국어
- 따르다, 복종하다, 부차적인
- 中文
- 跟随, 服从, 次要
- id
- mengikuti, patuh, sekunder
- th
- การติดตาม, การเชื่อฟัง, รอง
- es
- seguido, obedeciendo, secundario
- fr
- suivant, obéir, secondaire
- de
- nachfolgend, gehorchen, sekundär
- pt
- seguindo, obedecendo, secundário
Từ ghép phổ biến
- 従業員employee
- 従うto follow, to obey
- 従ってaccordingly, therefore
- 従事engagement, occupation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.