N1Danh từ
強壮
きょうそう
Nghĩa
- 1.cơ thể mạnh khỏe
- 2.cường tráng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- able-bodied, robust, sturdy
- Tiếng Việt
- cơ thể mạnh khỏe, cường tráng
- 日本語
- 強壮, 健全
- 한국어
- 강한, 튼튼한
- 中文
- 健康的, 强壮的, 结实的
- Bahasa Indonesia
- tubuh yang kuat
- ภาษาไทย
- ร่างกายแข็งแรง
- Español
- físicamente capaz
- Français
- physiquement capable
- Deutsch
- körperlich stark
- Português
- corpo saudável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.