Từ vựng
N2Danh từ

砂漠

さばく

Nghĩa

  • 1.sa mạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
desert
Tiếng Việt
sa mạc
日本語
砂漠
한국어
사막
中文
沙漠
Bahasa Indonesia
gurun
ภาษาไทย
ทะเลทราย
Español
desierto
Français
désert
Deutsch
wüste
Português
deserto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.