hoang vắng, mờ mịt, mơ hồ
On'yomi (音読み)
- バク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "漠" mang nghĩa chính là hoang vu, mờ nhạt hoặc mờ mịt. Kanji này thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "漠然" (ばくぜん), nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng; "漠視" (ばくし), nghĩa là xem nhẹ hoặc bỏ qua; và "広漠" (こうばく), có nghĩa là rộng lớn, bao la. Lưu ý rằng "漠" không có cách đọc kun'yomi nào, chỉ được đọc theo cách on'yomi. Kanji này thường được dùng để diễn tả sự thiếu rõ ràng hoặc không xác định một cách gián tiếp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
漠然とした不安を感じる。
Tôi cảm thấy một nỗi lo mơ hồ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- desolate, vague, dim
- Tiếng Việt
- hoang vắng, mờ mịt, mơ hồ
- 日本語
- 荒れ果てる, 曖昧
- 한국어
- 황량한, 모호한, 어두운
- 中文
- 荒凉, 模糊, 暗
- id
- gundul, kabur, redup
- th
- เปล่า, คลุมเครือ, มืดสนิท
- es
- desolado, vago, débil
- fr
- désolé, vague, flou
- de
- öde, vage, dimm
- pt
- desolado, vago, fraco
Từ ghép phổ biến
- 漠然vague, indistinct
- 漠視neglect, overlook
- 広漠vast, expansive
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.