Từ vựng
N2Danh từ

漠然

ばくぜん

Nghĩa

  • 1.mơ hồ
  • 2.lơ lửng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vague, indistinct
Tiếng Việt
mơ hồ, lơ lửng
日本語
はっきりしないこと
한국어
모호한, 불분명한
中文
模糊, 不清晰
Bahasa Indonesia
kabur, tidak jelas
ภาษาไทย
คลุมเครือ, ไม่ชัดเจน
Español
vago, indistinto
Français
vague, indistinct
Deutsch
vage, undeutlich
Português
vago, indistinto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 漠然とした夢が現実化する

    Một giấc mơ mơ hồ trở thành hiện thực.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.