N1Danh từ
芸能
げいのう
Nghĩa
- 1.giải trí công cộng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- public entertainment, performing arts, accomplishments
- Tiếng Việt
- giải trí công cộng
- 日本語
- 芸能
- 한국어
- 예술
- 中文
- 艺能
- Bahasa Indonesia
- hiburan publik
- ภาษาไทย
- ความบันเทิงสาธารณะ
- Español
- entretenimiento público
- Français
- divertissement public
- Deutsch
- öffentliche Unterhaltung
- Português
- entretenimento público
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.