N1Danh từ
幹流
かんりゅう
Nghĩa
- 1.dòng chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- main current
- Tiếng Việt
- dòng chính
- 日本語
- 幹流
- 한국어
- 주류
- 中文
- 主流
- Bahasa Indonesia
- arus utama
- ภาษาไทย
- กระแสหลัก
- Español
- corriente principal
- Français
- courant principal
- Deutsch
- Hauptstrom
- Português
- corrente principal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.