thân cây, phần chính, tài năng, khả năng
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- みき
Về kanji này
Kanji 「幹」 có nghĩa chính là 'thân cây' hoặc 'bộ phận chính'. Kanji này thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình gồm có 幹事 (かんじ) nghĩa là 'thư ký điều hành', 幹部 (かんぶ) nghĩa là 'ban quản lý', và 新幹線 (しんかんせん) tức là 'tàu siêu tốc Shinkansen'. Ngoài ra, 幹線 (かんせん) chỉ 'đường chính', còn 基幹 (きかん) nghĩa là 'nền tảng quan trọng'. Một lưu ý là kanji này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ cái gì đó chủ yếu hoặc thiết yếu, như trong quản lý hay giao thông.
Câu ví dụ
木の幹はとても太い。
Thân cây rất to.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tree trunk, main part, talent, capability
- Tiếng Việt
- thân cây, phần chính, tài năng, khả năng
- 日本語
- 幹, 主な部分, 才能, 能力
- 한국어
- 나무 줄기, 주요 부분, 재능, 능력
- 中文
- 树干, 主要部分, 才能, 能力
- id
- batang
- th
- ลำต้น
- es
- tronco
- fr
- tronc
- de
- Baumstamm
- pt
- tronco
Từ ghép phổ biến
- 幹事executive secretary, coordinator, organizer
- 幹部management, (executive) staff, leaders
- 新幹線Shinkansen, bullet train
- 幹線main line, trunk line
- 基幹mainstay, nucleus, key
- 根幹foundation, root, basis
- 主幹chief editor, managing editor, manager
- 幹流main current
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.