N3Danh từ
弾力
だんりょく
Nghĩa
- 1.độ đàn hồi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- elasticity
- Tiếng Việt
- độ đàn hồi
- 日本語
- 弾力
- 한국어
- 탄력성
- 中文
- 弹性
- Bahasa Indonesia
- elastisitas
- ภาษาไทย
- ความยืดหยุ่น
- Español
- elasticidad
- Français
- élasticité
- Deutsch
- Elastizität
- Português
- elasticidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.