Từ vựng
N1Danh từ

巾着

きんちゃく

Nghĩa

  • 1.túi dây rút

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drawstring purse, money pouch, pouch of fried tofu stuffed with var. ingredients, used in oden
Tiếng Việt
túi dây rút
日本語
ひもで絞った袋
한국어
주머니, 돈 주머니
中文
束口袋
Bahasa Indonesia
kantong tali
ภาษาไทย
กระเป๋าเชือก
Español
bolso de cordón
Français
sac à cordon
Deutsch
Zugtasche
Português
saco de cordão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.