N1Danh từ
幾日
いくにち
Nghĩa
- 1.bao nhiêu ngày
- 2.ngày nào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (for) how many days, what day (of the month)
- Tiếng Việt
- bao nhiêu ngày, ngày nào
- 日本語
- いくにち, 何日
- 한국어
- 며칠, 무슨 날
- 中文
- 多少天, 几号
- Bahasa Indonesia
- (untuk) berapa hari, hari apa
- ภาษาไทย
- (กี่) วัน, วันไหน
- Español
- (por) cuántos días, qué día
- Français
- (pour) combien de jours, quel jour
- Deutsch
- (für) wie viele Tage, welcher Tag
- Português
- (para) quantos dias, que dia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.