bao nhiêu, thế nào, một số
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- いく-
- いく.つ
- いく.ら
Về kanji này
Kanji 幾 có nghĩa chính là "bao nhiêu" hoặc "mấy", thường được sử dụng để hỏi về số lượng, khoảng cách hoặc thời gian. Kanji này có thể được dùng như danh từ hoặc động từ. Một vài từ kết hợp tiêu biểu với 幾 là 幾つ (いくつ), có nghĩa là "bao nhiêu" khi hỏi tuổi hoặc số lượng; 幾ら (いくら) có nghĩa là "bao nhiêu tiền"; và 幾日 (いくにち), có nghĩa là "bao nhiêu ngày". Khi sử dụng 幾, bạn thường sẽ đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin về số lượng hoặc khoảng cách, vì vậy nó rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
幾度もその場所を訪れた。
Tôi đã đến đó nhiều lần.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- how many, how much, how far, how long, some, several
- Tiếng Việt
- bao nhiêu, thế nào, một số
- 日本語
- いくつ, いくら, いかほど
- 한국어
- 얼마나, 몇 개, 몇 가지
- 中文
- 多少, 几, 若干
- id
- berapa banyak
- th
- มากแค่ไหน
- es
- cuántos
- fr
- combien
- de
- wie viele
- pt
- quantos
Từ ghép phổ biến
- 幾つhow many, how old
- 幾らhow much, something over, and something
- 幾何geometry
- 幾日(for) how many days, what day (of the month)
- 幾分somewhat, to some extent, to some degree
- 幾度(how) many times, (how) often
- 幾何学geometry
- 幾重piling up, multiple layers
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.