N1Danh từ
弓具
きゅうぐ
Nghĩa
- 1.đồ dùng trong bắn cung
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- things used in archery
- Tiếng Việt
- đồ dùng trong bắn cung
- 日本語
- 弓矢に使うもの
- 한국어
- 양궁에 사용되는 것들
- 中文
- 弓箭用具
- Bahasa Indonesia
- peralatan panahan
- ภาษาไทย
- อุปกรณ์ยิงธนู
- Español
- accesorios de tiro con arco
- Français
- accessoires de tir à l'arc
- Deutsch
- Bogenzubehör
- Português
- acessórios de arco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.