Từ vựng
N1Danh từ

道具

どうぐ

Nghĩa

  • 1.công cụ
  • 2.dụng cụ
  • 3.nhạc cụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tool, implement, instrument
Tiếng Việt
công cụ, dụng cụ, nhạc cụ
日本語
道具
한국어
도구, 수단, 기구
中文
工具, 器具, 乐器
Bahasa Indonesia
alat
ภาษาไทย
เครื่องมือ
Español
herramienta
Français
instrument
Deutsch
Werkzeug
Português
ferramenta

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 道具は穴の開いた筒を使う。

    Công cụ sử dụng một ống có lỗ.

  • わかりました。掃除道具はどこですか?

    Tôi hiểu rồi. Dụng cụ dọn dẹp ở đâu?

  • 次に道具の点検をしましょう。

    Tiếp theo, hãy kiểm tra các công cụ.

  • 道具は問題ありません。

    Không có vấn đề gì với các công cụ.

  • この作業にはどの道具を使ったらいいですか?

    Tôi nên dùng công cụ nào cho công việc này?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.