Từ vựng
N1Danh từ

家具

かぐ

Nghĩa

  • 1.nội thất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
furniture
Tiếng Việt
nội thất
日本語
家具
한국어
가구
中文
家具
Bahasa Indonesia
perabot
ภาษาไทย
เฟอร์นิเจอร์
Español
muebles
Français
meubles
Deutsch
Möbel
Português
móveis

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私の父は家具を扱う

    Bố tôi xử lý đồ nội thất.

  • 家具は持ち込むときに慎重に扱うことが求められる

    Cần xử lý cẩn thận khi mang đồ nội thất vào.

  • 木材で家具を作る際には概念と基準を決める。

    Khi làm đồ nội thất từ gỗ, các ý tưởng và tiêu chuẩn được quyết định.

  • 最近は新しいデザインの家具が人気。

    Gần đây, đồ nội thất thiết kế mới rất phổ biến.

  • 家具はどうするの?新しいのを買う?

    Còn đồ nội thất thì sao? Bạn có mua đồ mới không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.