Từ vựng
N1Danh từ

弓矢

ゆみや

Nghĩa

  • 1.cung và mũi tên
  • 2.vũ khí
  • 3.vũ khí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bow and arrow, weapon, arms
Tiếng Việt
cung và mũi tên, vũ khí, vũ khí
日本語
弓と矢, 武器, 武器
한국어
활과 화살, 무기, 무기
中文
弓箭, 武器, 武器
Bahasa Indonesia
busur dan anak panah, senjata, senjata-senjata
ภาษาไทย
ธนูและลูกศร, อาวุธ, อาวุธ
Español
arco y flecha, arma, armas
Français
arc et flèche, arme, armes
Deutsch
bogen und pfeil, waffe, waffen
Português
arco e flecha, arma, armas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.