Từ vựng
N1Danh từ

具体

ぐたい

Nghĩa

  • 1.cụ thể
  • 2.hiện thân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concreteness, embodiment
Tiếng Việt
cụ thể, hiện thân
日本語
具体
한국어
구체성, 구체화
中文
具体性, 体现
Bahasa Indonesia
konkret
ภาษาไทย
ความชัดเจน
Español
concretud
Français
concrétude
Deutsch
Konkretheit
Português
concretude

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 具体的には信号に従わなければならず、歩行者は青信号の時にのみ進むべきです。

    Cụ thể, bạn phải tuân theo tín hiệu giao thông, và người đi bộ chỉ nên đi khi đèn xanh.

  • 具体的には、学校には新しい安全対策を導入することが求められています

    Cụ thể, các trường học phải thực hiện những biện pháp an toàn mới.

  • それは重要ですね。具体的にどの部分ですか?

    Điều đó quan trọng. Cụ thể là phần nào?

  • 基本って具体的に何を指すの?

    Cụ thể thì những điều cơ bản là gì?

  • 確かに、しかし政策の具体性に欠ける点が気になります。

    Thật vậy, nhưng tôi lo ngại về sự thiếu cụ thể trong các chính sách.

  • 政策の具体性は重要ですが、まずは方向性が示されたことが大切です。

    Sự cụ thể của các chính sách là quan trọng, nhưng điều quan trọng là một hướng đi đã được chỉ ra trước.

  • 方向性が示されたとはいえ、具体的な行動が伴わなければ意味がありません。

    Ngay cả khi một hướng đi đã được chỉ ra, nó sẽ vô nghĩa nếu không có hành động cụ thể.

  • 具体的な行動はこれからの課題ですが、まずは信頼を築くことが先決です。

    Hành động cụ thể là một thách thức trong tương lai, nhưng xây dựng niềm tin là ưu tiên hiện tại.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.