N1Danh từ
平坪
ひらつぼ
Nghĩa
- 1.tsubo
- 2.đơn vị đất truyền thống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tsubo, traditional unit of land area, approx. 3.31 square meters
- Tiếng Việt
- tsubo, đơn vị đất truyền thống
- 日本語
- 坪, 伝統的な土地面積の単位
- 한국어
- 평당 3.31 제곱미터
- 中文
- 坪, 传统土地面积单位,约3.31平方米
- Bahasa Indonesia
- tsubo
- ภาษาไทย
- ซูโบ
- Español
- tsubo
- Français
- tsubo
- Deutsch
- tsubo
- Português
- tsubo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.