N3Danh từ
底辺
ていへん
Nghĩa
- 1.cạnh đáy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- base, bottom edge
- Tiếng Việt
- cạnh đáy
- 日本語
- 底辺
- 한국어
- 바닥
- 中文
- 底部
- Bahasa Indonesia
- dasar
- ภาษาไทย
- ฐาน
- Español
- base
- Français
- base
- Deutsch
- Basis
- Português
- base
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.